Táy Mương
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên gọi một loại hình sinh hoạt văn hóa dân gian của người Thái ở Tây Bắc Việt Nam: "Táy Mương" (còn được gọi là "Táy Chiềng") là một hình thức diễn xướng dân gian, thường là những bài hát kể về lịch sử hình thành bản mường, về các anh hùng, sự tích hoặc những câu chuyện cổ tích dài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Nghệ nhân dân gian đang hát Táy Mương tại lễ hội.
- Táy Mương là một di sản văn hóa phi vật thể quý giá của đồng bào Thái.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hát Táy Mương": cụm từ chỉ hành động biểu diễn loại hình nghệ thuật này.
- Các cụ già trong bản vẫn còn nhớ và hát Táy Mương rất hay.
Biến thể và từ liên quan
Táy Chiềng: tên gọi khác của "Táy Mương".
- Táy Chiềng cũng là cách gọi phổ biến cho loại hình diễn xướng này.
Hàng Tổng: thuật ngữ cũ để chỉ "Táy Mương".
- Trong một số tài liệu cũ, Táy Mương còn được biết đến với tên Hàng Tổng.
Lưu ý
- "Táy Mương" là một thuật ngữ chuyên biệt thuộc văn hóa dân tộc Thái. Từ này thường xuất hiện trong các văn bản về văn hóa, dân tộc học hoặc trong đời sống sinh hoạt văn hóa cộng đồng người Thái ở vùng Tây Bắc.
- (Hàng Tổng) (cũng gọi là Táy Chiềng) x. Táy Chiềng